Chuyển đến nội dung
功效

gōngxiào

Hán Việt: CÔNG HIỆU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. công hiệu
  2. hiệu lực
  3. tác dụng

Ví dụ

  1. 这种药有什么功效?

    Zhè zhǒng yào yǒu shénme gōngxiào?Loại thuốc này có công hiệu gì?

  2. 长期坚持慢跑具有强身健体的功效。

    Chángqī jiānchí mànpǎo jùyǒu qiángshēn jiàntǐ de gōngxiào.Kiên trì chạy bộ chậm trong thời gian dài có tác dụng tăng cường thể chất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发挥功效 fāhuī gōngxiàophát huy công hiệu
  • 独特功效 dútè gōngxiàocông dụng độc đáo
  • 药理功效 yàolǐ gōngxiàocông hiệu dược lý
  • 神奇功效 shénqí gōngxiàohiệu lực thần kỳ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

功能和效果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

具有/有 + ……的功效

có công dụng hoặc tác dụng gì. VD: 绿茶具有抗氧化的功效。– Trà xanh có công dụng chống oxy hóa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

功
效

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1