Chuyển đến nội dung
动乱動亂

dòngluàn

Hán Việt: ĐỘNG LOẠN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 场、次

1Danh từ

  1. bạo loạn
  2. biến động xã hội
  3. bất ổn chính trị

Ví dụ

  1. 那场动乱给国家带来了巨大的损失。

    Nà chǎng dòngluàn gěi guójiā dài lái le jùdà de sǔnshī.Cuộc bạo loạn đó đã mang lại tổn thất to lớn cho đất nước.

  2. 战争引发了严重的社会动乱。

    Zhànzhēng yǐnfā le yánzhòng de shèhuì dòngluàn.Chiến tranh đã gây ra sự bất ổn xã hội nghiêm trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 社会动乱 shèhuì dòngluànbất ổn xã hội
  • 发生动乱 fāshēng dòngluànxảy ra bạo loạn
  • 平息动乱 píngxī dòngluàndẹp yên biến loạn
  • 引发动乱 yǐnfā dòngluàngây ra bạo loạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(政治、社会)严重混乱、骚乱的局面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发生/引起 + 动乱

Dùng làm tân ngữ biểu thị sự bùng phát hoặc gây ra tình trạng bất ổn chính trị, xã hội.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

动
乱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1