Chuyển đến nội dung
安宁安寧

ānníng

Hán Việt: AN NINH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. yên bình
  2. yên ổn
  3. thanh bình

Ví dụ

  1. 这里的夜晚十分安宁。

    Zhèlǐ de yèwǎn shífēn ānníng.Đêm ở đây vô cùng yên bình.

  2. 战争打破了小镇原本安宁的生活。

    Zhànzhēng dǎpò le xiǎozhèn yuánběn ānníng de shēnghuó.Chiến tranh đã phá vỡ cuộc sống vốn thanh bình của thị trấn nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安宁的生活 ānníng de shēnghuócuộc sống thanh bình
  • 社会安宁 shèhuì ānníngxã hội yên bình
  • 内心安宁 nèixīn ānníngnội tâm thanh thản
  • 不得安宁 bùdé ānníngkhông được yên ổn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

秩序正常,没有骚扰;心情安定、平静。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不得 + 安宁

Không được yên ổn, bị quấy rầy liên tục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

安
宁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1