Chuyển đến nội dung
动听動聽

dòngtīng

Hán Việt: ĐỘNG THÍNH

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. êm tai
  2. hay
  3. dễ nghe

Ví dụ

  1. 那美妙动听的歌声吸引了所有人。

    Nà měimiào dòngtīng de gēshēng xīyǐnle suǒyǒu rén.Tiếng hát du dương êm tai ấy đã thu hút tất cả mọi người.

  2. 林间传来一阵动听的鸟鸣声。

    Línjiān chuán lái yí zhèn dòngtīng de niǎomíng shēng.Từ trong rừng vọng lại tiếng chim hót thật êm tai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悦耳动听 yuè'ěr dòngtīngêm tai dễ nghe
  • 动听的音乐 dòngtīng de yīnyuèâm nhạc êm tai
  • 旋律动听 xuánlǜ dòngtīnggiai điệu êm ái
  • 动听的谎言 dòngtīng de huǎngyánlời nói dối êm tai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

听起来使人感动或者感觉很美妙。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

极 / 非常 / 很 + 动听

Thường đi với phó từ chỉ mức độ để miêu tả âm thanh, lời nói rất hay, êm tai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

动
听

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1