1Tính từ
- hay
- dễ nghe
- hay, êm tai (âm thanh)
- hay, êm tai (âm thanh, âm nhạc)
- hay, êm tai
- hay, nghe hay
- hay, êm tai (âm thanh, bài hát)
Ví dụ
2Adj
- hay, êm tai (âm thanh, giọng hát)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
听起来让人感觉舒服、悦耳。
Ghi chú: Tính từ đánh giá âm thanh.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ (âm thanh/bài hát/tên) + 很 / 真 + 好听
Khen ngợi âm thanh, bài hát hoặc lời nói êm tai, dễ nghe. VD: 你的名字很好听。– Tên của bạn nghe rất hay.
Câu phán đoán / trần thuật + 吧?
Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.
你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?
她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?
Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
