Chuyển đến nội dung
好听好聽

hǎotīng

Hán Việt: HẢO THÍNH

Tính từAdj

HSK1

1Tính từ

  1. hay
  2. dễ nghe
  3. hay, êm tai (âm thanh)
  4. hay, êm tai (âm thanh, âm nhạc)
  5. hay, êm tai
  6. hay, nghe hay
  7. hay, êm tai (âm thanh, bài hát)

Ví dụ

  1. 这首歌很好听。

    Bài hát này rất hay.

  2. 她的声音很好听。

    Tā de shēngyīn hěn hǎotīng.Giọng của cô ấy rất hay.

2Adj

  1. hay, êm tai (âm thanh, giọng hát)

Ví dụ

  1. 这个歌很好听。

    Zhège gē hěn hǎotīng.Bài hát này rất hay.

    Từ mục 歌

  2. 你唱歌真好听!

    Nǐ chàng gē zhēn hǎotīng!Bạn hát hay thật!

    Trong bài: HSK1 · 星期天做什么? – Chủ nhật làm gì?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 很好听 hěn hǎotīngrất hay
  • 好听的歌 hǎotīng de gēbài hát hay
  • 声音好听 shēngyīn hǎotīnggiọng hay
  • 音乐好听 yīnyuè hǎotīngâm nhạc hay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

听起来让人感觉舒服、悦耳。

Ghi chú: Tính từ đánh giá âm thanh.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (âm thanh/bài hát/tên) + 很 / 真 + 好听

Khen ngợi âm thanh, bài hát hoặc lời nói êm tai, dễ nghe. VD: 你的名字很好听。– Tên của bạn nghe rất hay.

Câu phán đoán / trần thuật + 吧?

Trợ từ ngữ khí “吧” đặt ở cuối câu hỏi dùng để biểu thị ngữ khí suy đoán, ước tính hoặc thăm dò ý kiến khi người nói đã có phán đoán cơ bản nhưng muốn người nghe xác nhận lại. Thường dịch là “…phải không?”, “…đúng không?”, “…nhỉ?”.

你们是王老师的学生吧? – Các em là học trò của cô Vương phải không?

她唱歌很好听吧? – Cô ấy hát rất hay đúng không?

Bài học: HSK2 · 你能去接他吗? – Cậu đi đón cậu ấy được không?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

好
听

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1