Chuyển đến nội dung
动画動畫

dònghuà

Hán Việt: ĐỘNG HỌA

Danh từ

HSK5Lượng từ: 部、部

1Danh từ

  1. phim hoạt hình
  2. hoạt họa

Ví dụ

  1. 小孩子们都很喜欢看动画。

    Xiǎoháizimen dōu hěn xǐhuan kàn dònghuà.Trẻ con đều rất thích xem phim hoạt hình.

  2. 他在大学学的是动画设计。

    Tā zài dàxué xué de shì dònghuà shèjì.Anh ấy học chuyên ngành thiết kế hoạt họa ở đại học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 动画片 dònghuàpiànphim hoạt hình
  • 三维动画 sānwéi dònghuàhoạt hình 3D
  • 动画制作 dònghuà zhìzuòsản xuất hoạt hình
  • 动画设计 dònghuà shèjìthiết kế hoạt họa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

动画片的简称,利用逐格摄影拍摄而成的影片。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

看 / 制作 + 动画

xem hoặc sản xuất phim hoạt hình. VD: 他喜欢看动画。– Anh ấy thích xem hoạt hình.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

动
画

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “动画” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1