Chuyển đến nội dung
助动车助動車

zhùdòngchē

Hán Việt: TRỢ ĐỘNG XA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 辆、台

1Danh từ

  1. xe đạp điện trợ lực
  2. xe gắn máy trợ lực

Ví dụ

  1. 骑助动车出行既方便又环保。

    Qí zhùdòngchē chūxíng jì fāngbiàn yòu huánbǎo.Đi lại bằng xe trợ lực vừa tiện lợi vừa thân thiện với môi trường.

  2. 他在上下班时经常骑助动车。

    Tā zài shàng-xiàbān shí jīngcháng qí zhùdòngchē.Anh ấy thường đi xe trợ lực khi đi làm và tan sở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 骑助动车 qí zhùdòngchēđi xe đạp điện trợ lực
  • 电动助动车 diàndòng zhùdòngchēxe đạp điện trợ lực
  • 一辆助动车 yí liàng zhùdòngchēmột chiếc xe đạp trợ lực
  • 助动车道 zhùdòngchē dàolàn đường dành cho xe trợ lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

装有辅助动力装置(如电动机或小型内燃机)的自行车。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

骑 + 助动车

Đi/lái xe trợ lực. VD: 我骑助动车去上学。– Tôi đi xe đạp trợ lực đến trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

助
动
车

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1