Chuyển đến nội dung
助听器助聽器

zhùtīngqì

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、副、台

1Danh từ

  1. máy trợ thính

Ví dụ

  1. 爷爷戴上助听器后能听清楚了。

    Yéye dài shàng zhùtīngqì hòu néng tīng qīngchu le.Ông nội sau khi đeo máy trợ thính thì đã nghe rõ được.

  2. 这个助听器的体积很小,隐形效果好。

    Zhège zhùtīngqì de tǐjī hěn xiǎo, yǐnxíng xiàoguǒ hǎo.Chiếc máy trợ thính này thể tích rất nhỏ, hiệu quả tàng hình tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴助听器 dài zhùtīngqìđeo máy trợ thính
  • 配助听器 pèi zhùtīngqìđo lắp máy trợ thính
  • 隐形助听器 yǐnxíng zhùtīngqìmáy trợ thính siêu nhỏ
  • 数字助听器 shùzì zhùtīngqìmáy trợ thính kỹ thuật số

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

帮助耳聋或听力减退者听到声音的小型电声放大器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 + 助听器

Đeo máy trợ thính. VD: 他平时不习惯戴助听器。– Bình thường ông ấy không quen đeo máy trợ thính.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

助
听
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1