1Danh từ
- tên lửa đẩy phụ
- tầng đẩy phụ (hàng không vũ trụ)
- đòn bẩy
- động lực thúc đẩy (nghĩa bóng)
Ví dụ
Huǒjiàn shēngkōng jǐ fēnzhōng hòu, zhùtuīqì chénggōng fēnlí.
Vài phút sau khi tên lửa bay lên không trung, tầng đẩy phụ đã tách rời thành công.
Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá huǒjiàn zhùtuīqì de xìtǒng.
Các kỹ sư đang kiểm tra hệ thống tên lửa đẩy phụ của tên lửa.
Zhùtuīqì tígōng le qǐfēi shí suǒ xū de jùdà tuīlì.
Tầng đẩy phụ cung cấp lực đẩy khổng lồ cần thiết khi cất cánh.
Kējì chuàngxīn shì jīngjì fāzhǎn de zhùtuīqì.
Đổi mới khoa học công nghệ là đòn bẩy cho sự phát triển kinh tế.
Zhè xiàng xīn zhèngcè chéngwéi le qǐyè zhuǎnxíng de zhùtuīqì.
Chính sách mới này đã trở thành động lực thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
①用于增加火箭等航天器推力的辅助推进装置;②比喻推动事业、经济等发展的人或事物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……是……的助推器
Ẩn dụ biểu thị sự vật gì là động lực thúc đẩy cho sự vật khác. VD: 改革是发展的助推器。– Cải cách là đòn bẩy của sự phát triển.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
