Chuyển đến nội dung
助推器

zhùtuīqì

HSK6Lượng từ: 个、台

1Danh từ

  1. tên lửa đẩy phụ
  2. tầng đẩy phụ (hàng không vũ trụ)
  3. đòn bẩy
  4. động lực thúc đẩy (nghĩa bóng)

Ví dụ

  1. 火箭升空几分钟后,助推器成功分离。

    Huǒjiàn shēngkōng jǐ fēnzhōng hòu, zhùtuīqì chénggōng fēnlí.

    Vài phút sau khi tên lửa bay lên không trung, tầng đẩy phụ đã tách rời thành công.

  2. 工程师正在检查火箭助推器的系统。

    Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá huǒjiàn zhùtuīqì de xìtǒng.

    Các kỹ sư đang kiểm tra hệ thống tên lửa đẩy phụ của tên lửa.

  3. 助推器提供了起飞时所需的巨大推力。

    Zhùtuīqì tígōng le qǐfēi shí suǒ xū de jùdà tuīlì.

    Tầng đẩy phụ cung cấp lực đẩy khổng lồ cần thiết khi cất cánh.

  4. 科技创新是经济发展的助推器。

    Kējì chuàngxīn shì jīngjì fāzhǎn de zhùtuīqì.

    Đổi mới khoa học công nghệ là đòn bẩy cho sự phát triển kinh tế.

  5. 这项新政策成为了企业转型的助推器。

    Zhè xiàng xīn zhèngcè chéngwéi le qǐyè zhuǎnxíng de zhùtuīqì.

    Chính sách mới này đã trở thành động lực thúc đẩy doanh nghiệp chuyển đổi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 火箭助推器 huǒjiàn zhùtuīqìtầng đẩy phụ tên lửa
  • 成为助推器 chéngwéi zhùtuīqìtrở thành động lực thúc đẩy
  • 经济助推器 jīngjì zhùtuīqìđòn bẩy kinh tế
  • 助推器分离 zhùtuīqì fēnlítách tầng đẩy phụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

①用于增加火箭等航天器推力的辅助推进装置;②比喻推动事业、经济等发展的人或事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的助推器

Ẩn dụ biểu thị sự vật gì là động lực thúc đẩy cho sự vật khác. VD: 改革是发展的助推器。– Cải cách là đòn bẩy của sự phát triển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

助
推
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1