Chuyển đến nội dung
劳务勞務

láowù

Hán Việt: LAO VỤ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 项、笔

1Danh từ

  1. lao vụ
  2. dịch vụ lao động

Ví dụ

  1. 他出国从事劳务输出工作。

    Tā chūguó cóngshì láowù shūchū gōngzuò.Anh ấy ra nước ngoài làm công việc xuất khẩu lao động.

  2. 我们公司主要提供涉外劳务派遣服务。

    Wǒmen gōngsī zhǔyào tígōng shèwài láowù pàiqiǎn fúwù.Công ty chúng tôi chủ yếu cung cấp dịch vụ phái cử lao động ra nước ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 劳务输出 láowù shūchūxuất khẩu lao động
  • 劳务派遣 láowù pàiqiǎnphái cử lao động
  • 劳务市场 láowù shìchǎngthị trường lao động
  • 劳务合同 láowù hétonghợp đồng lao vụ
  • 劳务报酬 láowù bàochouthù lao lao động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

以劳动形式为社会提供的服务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

提供 / 购买 + 劳务

Cung cấp dịch vụ lao động hoặc thuê/mua dịch vụ lao động từ bên ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

劳
务

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1