1Động từ
- phục vụ
Ví dụ
2Danh từ
- dịch vụ
- sự phục vụ
- phục vụ, dịch vụ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
为集体或别人的利益工作;向顾客提供业务。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为……服务
Phục vụ cho ai hoặc tổ chức nào. VD: 我很荣幸能为您服务。– Tôi rất vinh hạnh được phục vụ quý khách.
Chủ ngữ + 给 / 问 + Tân ngữ gián tiếp (chỉ người) + Tân ngữ trực tiếp (chỉ vật/sự việc)
Câu có hai tân ngữ (câu song tân) là câu có một động từ mang liền hai tân ngữ: tân ngữ đứng trước thường chỉ người (tân ngữ gián tiếp), tân ngữ đứng sau chỉ sự vật hoặc sự việc (tân ngữ trực tiếp). Trong bài này học hai động từ thông dụng mang hai tân ngữ là “给” (cho, đưa cho) và “问” (hỏi).
服务员给我一杯茶。 – Người phục vụ đưa cho tôi một tách trà.
学生问老师一个问题。 – Học sinh hỏi thầy giáo một câu hỏi.
Bài học: HSK1 · 请给我一杯热茶 – Cho tôi một cốc trà nóng
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “服务” 4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
