Chuyển đến nội dung
服务服務

fúwù

Hán Việt: PHỤC VỤ

Động từDanh từ

HSK3Lượng từ: 项、次

1Động từ

  1. phục vụ

Ví dụ

  1. 我们全心全意为人民服务。

    Wǒmen quánxīn-quányì wèi rénmín fúwù.Chúng tôi toàn tâm toàn ý phục vụ nhân dân.

  2. 这家公司专门为老年人服务。

    Zhè jiā gōngsī zhuānmén wèi lǎoniánrén fúwù.Công ty này chuyên phục vụ người cao tuổi.

2Danh từ

  1. dịch vụ
  2. sự phục vụ
  3. phục vụ, dịch vụ

Ví dụ

  1. 这家饭馆的服务态度非常好。

    Zhè jiā fànguǎn de fúwù tàidu fēicháng hǎo.Thái độ phục vụ của nhà hàng này rất tốt.

  2. 他们为您提供免费的送货服务。

    Tāmen wèi nín tígōng miǎnfèi de sònghuò fúwù.Họ cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí cho bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 服务员 fúwùyuánnhân viên phục vụ
  • 服务态度 fúwù tàidùthái độ phục vụ
  • 提供服务 tígōng fúwùcung cấp dịch vụ
  • 服务行业 fúwù hángyèngành dịch vụ
  • 优质服务 yōuzhì fúwùdịch vụ chất lượng cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

为集体或别人的利益工作;向顾客提供业务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为……服务

Phục vụ cho ai hoặc tổ chức nào. VD: 我很荣幸能为您服务。– Tôi rất vinh hạnh được phục vụ quý khách.

Chủ ngữ + 给 / 问 + Tân ngữ gián tiếp (chỉ người) + Tân ngữ trực tiếp (chỉ vật/sự việc)

Câu có hai tân ngữ (câu song tân) là câu có một động từ mang liền hai tân ngữ: tân ngữ đứng trước thường chỉ người (tân ngữ gián tiếp), tân ngữ đứng sau chỉ sự vật hoặc sự việc (tân ngữ trực tiếp). Trong bài này học hai động từ thông dụng mang hai tân ngữ là “给” (cho, đưa cho) và “问” (hỏi).

服务员给我一杯茶。 – Người phục vụ đưa cho tôi một tách trà.

学生问老师一个问题。 – Học sinh hỏi thầy giáo một câu hỏi.

Bài học: HSK1 · 请给我一杯热茶 – Cho tôi một cốc trà nóng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

服
务

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “服务” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1