Chuyển đến nội dung
劳动力勞動力

láodònglì

Hán Việt: LAO ĐỘNG LỰC

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. sức lao động
  2. lực lượng lao động
  3. người lao động

Ví dụ

  1. 科技发展可以节省很多劳动力。

    Kējì fāzhǎn kěyǐ jiéshěng hěn duō láodònglì.Khoa học công nghệ phát triển có thể tiết kiệm rất nhiều sức lao động.

  2. 农村缺少年轻的劳动力。

    Nóngcūn quēshǎo niánqīng de láodònglì.Nông thôn thiếu lực lượng lao động trẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 劳动力市场 láodònglì shìchǎngthị trường lao động
  • 廉价劳动力 liánjià láodònglìlao động giá rẻ
  • 剩余劳动力 shèngyú láodònglìlao động dôi dư
  • 劳动力成本 láodònglì chéngběnchi phí lao động
  • 缺乏劳动力 quēfá láodònglìthiếu hụt sức lao động

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指人的劳动能力,也指从事劳动的人口。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

节省 / 消耗 + 劳动力

Tiết kiệm hoặc tiêu hao sức lao động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

劳
动
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1