1Động từ
- khuyến khích
- cổ vũ
- động viên
Ví dụ
Lǎoshī miǎnlì dàjiā jìxù nǔlì, zhēngqǔ qǔdé gèng hǎo de chéngjì.
Thầy giáo động viên mọi người tiếp tục nỗ lực, phấn đấu đạt thành tích tốt hơn.
Fùmǔ jīngcháng miǎnlì wǒ yào zuò yí gè zhèngzhí shànliáng de rén.
Bố mẹ thường khuyên bảo tôi phải làm một người chính trực và lương thiện.
Xiàozhǎng de miǎnlì ràng tóngxuémen shēn shòu gǔwǔ.
Lời động viên của hiệu trưởng khiến các bạn học sinh vô cùng phấn chấn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
劝勉鼓励。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
勉励 + ai + động từ
Động viên, khích lệ ai làm việc gì đó (thường dùng từ bậc trên nói với bậc dưới hoặc bạn bè khích lệ nhau).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
