Chuyển đến nội dung
包庇

bāobì

Hán Việt: BAO TÝ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bao che
  2. che chở
  3. dung túng

Ví dụ

  1. 任何人都不能包庇犯罪分子。

    Rènhé rén dōu bùnéng bāobì fànzuì fènzǐ.Bất cứ ai cũng không được bao che cho kẻ phạm tội.

  2. 他因为包庇凶手而受到了法律的制裁。

    Tā yīnwèi bāobì xiōngshǒu ér shòudào le fǎlǜ de zhìcái.Anh ta bị pháp luật trừng trị vì bao che cho hung thủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 包庇罪犯 bāobì zuìfànbao che tội phạm
  • 互相包庇 hùxiāng bāobìbao che lẫn nhau
  • 包庇隐瞒 bāobì yǐnmánbao che giấu giếm
  • 涉嫌包庇 shèxián bāobìbị nghi ngờ bao che

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

袒护或掩护(坏人、坏事)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

包庇 + tân ngữ (người phạm lỗi/tội ác)

Động từ mang sắc thái tiêu cực, biểu thị hành vi che giấu, dung túng người làm sai trái.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

包
庇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1