Chuyển đến nội dung
揭发揭發

jiēfā

Hán Việt: YẾT PHÁT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. vạch trần
  2. tố cáo
  3. vạch mặt

Ví dụ

  1. 群众揭发了他的贪污行为。

    Qúnzhòng jiēfā le tā de tānwū xíngwéi.Quần chúng đã tố cáo hành vi tham nhũng của hắn.

  2. 知情人勇敢地站出来揭发真相。

    Zhīqíngrén yǒnggǎn de zhàn chūlái jiēfā zhēnxiàng.Người biết chuyện đã dũng cảm đứng ra vạch trần sự thật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 揭发真相 jiēfā zhēnxiàngvạch trần chân tướng
  • 揭发罪行 jiēfā zuìxíngtố cáo tội ác
  • 检举揭发 jiǎnjǔ jiēfātố giác vạch trần
  • 公开揭发 gōngkāi jiēfāvạch trần công khai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把坏人坏事揭露出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

揭发 + tân ngữ (hành vi xấu / người làm việc xấu)

đưa việc xấu hoặc kẻ xấu ra ánh sáng. VD: 他的罪行被同事揭发了。– Tội ác của hắn đã bị đồng nghiệp vạch trần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

揭
发

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1