Chuyển đến nội dung
化学品化學品

huàxuépǐn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种、批

1Danh từ

  1. hóa chất
  2. sản phẩm hóa học

Ví dụ

  1. 实验室里存放着许多易燃的化学品。

    Shíyànshì lǐ cúnfàng zhe xǔduō yìrán de huàxuépǐn.Trong phòng thí nghiệm lưu trữ nhiều hóa chất dễ cháy.

  2. 运输危险化学品必须严格遵守安全规定。

    Yùnshū wēixiǎn huàxuépǐn bìxū yángé zūnshǒu ānquán guīdìng.Vận chuyển hóa chất nguy hiểm phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 危险化学品 wēixiǎn huàxuépǐnhóa chất nguy hiểm
  • 有毒化学品 yǒudú huàxuépǐnhóa chất độc hại
  • 日常化学品 rìcháng huàxuépǐnsản phẩm hóa chất thường nhật
  • 储存化学品 chǔcún huàxuépǐnlưu trữ hóa chất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用化学方法制成的物品或用于化学实验、工业生产的物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接触 + 化学品

Tiếp xúc với hóa chất. VD: 工作时要避免皮肤直接接触化学品。– Khi làm việc cần tránh để da tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

化
学
品

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1