1Thành ngữ
- chuyển nguy thành an
- biến nguy thành bình an
Ví dụ
Zài dàjiā de nǔlì xià, zhè cì wēijī zhōngyú huàxiǎnwéiyí.Nhờ sự nỗ lực của mọi người, cơn khủng hoảng lần này cuối cùng đã chuyển nguy thành an.
Píngzhe fēngfù de jīngyàn, jīzhǎng ràng fēijī huàxiǎnwéiyí, ānquán jiàngluò.Nhờ kinh nghiệm dày dạn, cơ trưởng đã giúp máy bay chuyển nguy thành an, hạ cánh bình yên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使危险的情况转变为平安。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
主语 + (终于/总算/能够) + 化险为夷
Làm vị ngữ trong câu biểu thị tai qua nạn khỏi, chuyển đổi từ tình thế hiểm nghèo sang an toàn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
