Chuyển đến nội dung
北美洲

Běiměizhōu

Hán Việt: BẮC MỸ CHÂU

Danh từ riêng

HSK6

1Danh từ riêng

  1. châu Bắc Mỹ
  2. Bắc Mỹ

Ví dụ

  1. 加拿大位于北美洲北部。

    Jiānádà wèiyú Běiměizhōu běibù.Canada nằm ở phía bắc của Bắc Mỹ.

  2. 北美洲东临大西洋,西临太平洋。

    Běiměizhōu dōng lín Dàxīyáng, xī lín Tàipíngyáng.Bắc Mỹ phía đông giáp Đại Tây Dương, phía tây giáp Thái Bình Dương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 北美洲国家 Běiměizhōu guójiācác quốc gia Bắc Mỹ
  • 北美洲自由贸易区 Běiměizhōu Zìyóu Màoyì QūKhu vực Mậu dịch Tự do Bắc Mỹ
  • 位于北美洲 wèiyú Běiměizhōunằm ở châu Bắc Mỹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

世界七大洲之一,位于西半球北部。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

位于 + 北美洲 (+ 方位词)

Nằm ở vị trí nào tại châu Bắc Mỹ. VD: 美国位于北美洲南部。– Mỹ nằm ở phía nam Bắc Mỹ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

北
美
洲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1