Chuyển đến nội dung
美

měi

Hán Việt: MỸ

HSK4Bộ: 八9 nét

1Tính từ

  1. đẹp
  2. xinh đẹp
  3. tốt đẹp

Ví dụ

  1. 这里的风景真美。

    Zhèlǐ de fēngjǐng zhēn měi.

    Phong cảnh ở đây thật đẹp.

  2. 她笑起来的样子非常美。

    Tā xiào qǐlai de yàngzi fēicháng měi.

    Dáng vẻ khi cười của cô ấy vô cùng đẹp.

  3. 祝你今晚做个美梦。

    Zhù nǐ jīnwǎn zuò gè měimèng.

    Chúc bạn tối nay có một giấc mơ đẹp.

  4. 这里的秋天景色真的很美。

    Zhèlǐ de qiūtiān jǐngsè zhēn de hěn měi.

    Cảnh mùa thu ở đây đẹp thật đấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 美丽 měilìxinh đẹp
  • 美好 měihǎotốt đẹp
  • 美食 měishímón ăn ngon, mỹ vị
  • 美味 měiwèingon miệng, vị ngon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

好看,漂亮;令人满意的,美好的。

Ghi chú: Phía trên là bộ '羊' (dê to), phía dưới là chữ '大'; dê béo tốt là tượng trưng cho cái đẹp.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

美 + danh từ

dùng trực tiếp làm định ngữ trước danh từ để chỉ sự tốt đẹp. VD: 美梦 – giấc mơ đẹp, 美景 – cảnh đẹp.

有A有B

Cụm từ cố định biểu thị sự phong phú, đa dạng hoặc có nhiều trạng thái khác nhau cùng tồn tại. Trong đó, A và B thường là từ đơn âm tiết (đôi khi là song âm tiết), có ý nghĩa liên quan, tương đồng hoặc trái ngược nhau.

这里有山有水,风景很美。 – Ở đây có núi có sông, phong cảnh rất đẹp.

公园里有大人有孩子,特别热闹。 – Trong công viên có người lớn có trẻ con, vô cùng náo nhiệt.

Bài học: HSK4 · 学会放松自己 – Học cách thư giãn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

美

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “美” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1