Chuyển đến nội dung
升结肠升結腸

shēngjiécháng

Hán Việt: THĂNG KẾT TRƯỜNG

Danh từ

Lượng từ: 段

1Danh từ

  1. kết tràng lên
  2. đại tràng lên

Ví dụ

  1. 升结肠是人体大肠的重要组成部分。

    Shēngjiécháng shì réntǐ dàcháng de zhòngyào zǔchéng bùfen.Đại tràng lên là một bộ phận quan trọng của đại tràng trong cơ thể người.

  2. 医生仔细检查了他的升结肠部位。

    Yīshēng zǐxì jiǎnchá le tā de shēngjiécháng bùwèi.Bác sĩ đã kiểm tra kỹ lưỡng phần đại tràng lên của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 升结肠切除术 shēngjiécháng qiēchúshùphẫu thuật cắt bỏ đại tràng lên
  • 升结肠病变 shēngjiécháng bìngbiànbệnh biến ở đại tràng lên
  • 检查升结肠 jiǎnchá shēngjiéchángkiểm tra đại tràng lên
  • 升结肠息肉 shēngjiécháng xīròupolyp đại tràng lên

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大肠的一部分,自盲肠向上延伸至肝下。

Ghi chú: Thuật ngữ giải phẫu học.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

升结肠 + 位于……

đại tràng lên nằm ở vị trí nào đó.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

升
结
肠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1