Chuyển đến nội dung
半乳糖

bànrǔtáng

Danh từ

Lượng từ: 克、毫克

1Danh từ

  1. đường galactose (một loại đường đơn)

Ví dụ

  1. 半乳糖是一种常见的单糖。

    Bànrǔtáng shì yì zhǒng chángjiàn de dāntáng.Galactose là một loại đường đơn phổ biến.

  2. 乳糖在消化过程中会被分解为葡萄糖和半乳糖。

    Rǔtáng zài xiāohuà guòchéng zhōng huì bèi fēnjiě wéi pútáotáng hé bànrǔtáng.Đường lactose trong quá trình tiêu hóa sẽ bị phân giải thành glucose và galactose.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 含有半乳糖 hányǒu bànrǔtángchứa đường galactose
  • 分解半乳糖 fēnjiě bànrǔtángphân giải galactose
  • 半乳糖血症 bànrǔtáng xuèzhèngbệnh galactose huyết
  • 半乳糖含量 bànrǔtáng hánliànghàm lượng galactose

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种单糖,存在于乳类、甜菜等物质中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

含有 + 半乳糖

biểu thị trong chất nào có chứa đường galactose.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

半
乳
糖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1