1Danh từ
- chu kỳ bán rã (vật lý)
- thời gian bán thải (dược học)
Ví dụ
Yǒuxiē fàngshèxìng tóngwèisù de bànshuāiqī cháng dá jǐ qiān nián.
Chu kỳ bán rã của một số đồng vị phóng xạ kéo dài tới hàng nghìn năm.
Tàn shísì de bànshuāiqī shì cèdìng gǔdài wénwù niándài de zhòngyào yījù.
Chu kỳ bán rã của cacbon-14 là căn cứ quan trọng để xác định niên đại cổ vật.
Yīshēng gēnjù yàowù de bànshuāiqī lái juédìng měitiān fúyào de cìshù.
Bác sĩ dựa vào thời gian bán thải của thuốc để quyết định số lần uống thuốc mỗi ngày.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
放射性物质衰变一半或药物在体内浓度降低一半所需的时间。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的半衰期 + 为/是 + thời gian
chu kỳ bán rã / thời gian bán thải của chất nào đó là bao lâu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
