Chuyển đến nội dung
协同協同

xiétóng

Hán Việt: HIỆP ĐỒNG

HSK7–9

1Động từ

  1. hiệp đồng
  2. phối hợp

Ví dụ

  1. 各部门要协同作战。

    Gè bùmén yào xiétóng zuòzhàn.

    Các bộ phận phải phối hợp tác chiến cùng nhau.

  2. 多个团队协同配合,顺利完成了该项目。

    Duō gè tuánduì xiétóng pèihé, shùnlì wánchéng le gāi xiàngmù.

    Nhiều nhóm đã phối hợp hiệp đồng để hoàn thành thuận lợi dự án này.

  3. 警察与消防队员协同行动,成功解救了被困人员。

    Jǐngchá yǔ xiāofáng duìyuán xiétóng xíngdòng, chénggōng jiějiù le bèikùn rényuán.

    Cảnh sát và lính cứu hỏa đã hiệp đồng hành động, giải cứu thành công những người mắc kẹt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 协同作战 xiétóng zuòzhànhiệp đồng tác chiến
  • 协同配合 xiétóng pèihéphối hợp hiệp đồng
  • 协同效应 xiétóng xiàoyìnghiệu ứng cộng hưởng / hiệp đồng
  • 协同发展 xiétóng fāzhǎnphát triển đồng bộ / cùng phát triển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

互相配合,共同完成某项任务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

与 / 跟 + đối tượng + 协同 + động từ

phối hợp, hiệp lực cùng đối tượng nào đó thực hiện hành động. VD: 技术部门与市场部协同推进新产品。– Bộ phận kỹ thuật phối hợp với bộ phận thị trường đẩy mạnh sản phẩm mới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

协
同

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “协同” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1