1Động từ
- hiệp đồng
- phối hợp
Ví dụ
Gè bùmén yào xiétóng zuòzhàn.
Các bộ phận phải phối hợp tác chiến cùng nhau.
Duō gè tuánduì xiétóng pèihé, shùnlì wánchéng le gāi xiàngmù.
Nhiều nhóm đã phối hợp hiệp đồng để hoàn thành thuận lợi dự án này.
Jǐngchá yǔ xiāofáng duìyuán xiétóng xíngdòng, chénggōng jiějiù le bèikùn rényuán.
Cảnh sát và lính cứu hỏa đã hiệp đồng hành động, giải cứu thành công những người mắc kẹt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
互相配合,共同完成某项任务。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
与 / 跟 + đối tượng + 协同 + động từ
phối hợp, hiệp lực cùng đối tượng nào đó thực hiện hành động. VD: 技术部门与市场部协同推进新产品。– Bộ phận kỹ thuật phối hợp với bộ phận thị trường đẩy mạnh sản phẩm mới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “协同” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
