Chuyển đến nội dung
协奏曲協奏曲

xiézòuqǔ

Hán Việt: HIỆP TẤU KHÚC

Danh từ

HSK3Lượng từ: 首、部

1Danh từ

  1. bản hòa tấu, concerto
  2. bản hòa tấu, bản concerto

Ví dụ

  1. 我听过这首小提琴协奏曲。

    Wǒ tīngguo zhè shǒu xiǎotíqín xiézòuqǔ.Tôi đã từng nghe bản hòa tấu violin này.

  2. 这首钢琴协奏曲非常优美。

    Zhè shǒu gāngqín xiézòuqǔ fēicháng yōuměi.Bản concerto dương cầm này rất êm tai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 小提琴协奏曲 xiǎotíqín xiézòuqǔconcerto cho vĩ cầm
  • 钢琴协奏曲 gāngqín xiézòuqǔconcerto cho dương cầm
  • 演奏协奏曲 yǎnzòu xiézòuqǔdiễn tấu bản hòa tấu
  • 一首协奏曲 yì shǒu xiézòuqǔmột bản hòa tấu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由一种或几种独奏乐器和管弦乐队协同演奏的大型器乐套曲。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (首/部) + 协奏曲

Cách dùng lượng từ cho bản nhạc hòa tấu. VD: 这部协奏曲很有名。– Bản concerto này rất nổi tiếng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

协
奏
曲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1