Từ điển chưa có mục “博得”. Pinyin tham khảo: bó dé. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Tā yáncí yōumò, bódé le quánchǎng guānzhòng de xiàoshēng.Lời lẽ của anh ấy hài hước, đã mang lại tiếng cười cho toàn bộ khán giả.
Từ mục 言辞
Jīngcǎi de yǎnjiǎng bódé le táixià guānzhòng zhènzhèn jīngjiǔ-bùxī de zhǎngshēng.Bài phát biểu tuyệt vời đã nhận được những tràng pháo tay không ngớt từ khán giả phía dưới.
Từ mục 掌声
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
