Từ điển chưa có mục “博”. Pinyin tham khảo: bó. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “博” 9
- 博士bóshì BÁC SĨtiến sĩHSK4
- 渊博yuānbóuyên bác; sâu rộng (về tri thức, học vấn)HSK6
- 博学bóxué BÁC HỌCuyên bác; học rộng tài caoHSK7–9
- 博弈bóyì BÁC DỊCHso kè; đấu trí; đối đầuHSK7–9
- 赌博dǔbó ĐỔ BÁCđánh bạc; cờ bạc; trò cờ bạcHSK7–9
- 博物馆bówùguǎn BÁC VẬT QUÁNviện bảo tàng; bảo tàngHSK5
- 博览会bólǎnhuì BÁC LÃM HỘIhội chợ triển lãm; triển lãmHSK6
- 博大精深bódà-jīngshēn BÁC ĐẠI TINH THÂMuyên thâm; sâu rộng; bác đại tinh thâmHSK7–9
- 赛博空间sàibókōngjiān TÁI BÁC KHÔNG GIANkhông gian mạng; không gian số; không gian ảo (cyberspace)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
