Chuyển đến nội dung
赢得贏得

yíngdé

Hán Việt: DOANH ĐẮC

HSK4

1Động từ

  1. giành được
  2. được (sự tôn trọng, khen ngợi,...)
  3. giành được, thắng được

Ví dụ

  1. 他的精彩演讲赢得了热烈的掌声。

    Tā de jīngcǎi yǎnjiǎng yíngdé le rèliè de zhǎngshēng.

    Bài diễn thuyết tuyệt vời của anh ấy đã giành được tràng pháo tay nồng nhiệt.

  2. 她用真诚赢得了大家的信任。

    Tā yòng zhēnchéng yíngdé le dàjiā de xìnrèn.

    Cô ấy dùng sự chân thành để giành được sự tin tưởng của mọi người.

  3. 这个年轻人在比赛中赢得了冠军。

    Zhè ge niánqīngrén zài bǐsài zhōng yíngdé le guànjūn.

    Chàng trai trẻ này đã giành được chức vô địch trong cuộc thi.

  4. 他们经过艰苦训练,终于赢得了比赛。

    Tāmen jīngguò jiānkǔ xùnliàn, zhōngyú yíngdéle bǐsài.

    Qua quá trình luyện tập gian khổ, cuối cùng họ cũng đã giành chiến thắng trong trận đấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 赢得尊重 yíngdé zūnzhònggiành được sự tôn trọng
  • 赢得信任 yíngdé xìnrèngiành được lòng tin
  • 赢得掌声 yíngdé zhǎngshēngnhận được tiếng vỗ tay
  • 赢得支持 yíngdé zhīchígiành được sự ủng hộ
  • 赢得胜利 yíngdé shènglìgiành được thắng lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

博得;获得(借由努力或优良表现取得)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

赢得 + danh từ trừu tượng (信任/支持/好评)

Biểu thị dùng nỗ lực, hành động để có được sự công nhận, cảm tình tốt từ người khác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

赢
得

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1