Chuyển đến nội dung
卫兵衛兵

wèibīng

Hán Việt: VỆ BINH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. lính gác
  2. vệ binh

Ví dụ

  1. 门口站着两名卫兵。

    Ménkǒu zhànzhe liǎng míng wèibīng.Trước cổng có hai người lính gác đang đứng.

  2. 卫兵仔细检查了每个人的证件。

    Wèibīng zǐxì jiǎnchá le měi gèrén de zhèngjiàn.Lính gác đã kiểm tra kỹ giấy tờ của từng người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 站岗卫兵 zhàngǎng wèibīnglính gác vị trí
  • 王宫卫兵 wánggōng wèibīngvệ binh hoàng cung
  • 值班卫兵 zhíbān wèibīnglính gác ca trực
  • 卫兵换岗 wèibīng huàngǎngvệ binh đổi gác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

执行警戒、保卫任务的士兵。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

卫兵 + 站岗/守卫

Vệ binh thực hiện nhiệm vụ canh gác hoặc bảo vệ. VD: 卫兵在门前守卫。– Vệ binh canh gác trước cửa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卫
兵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1