Chuyển đến nội dung
神圣神聖

shénshèng

Hán Việt: THẦN THÁNH

HSK7–9

1Tính từ

  1. thần thánh
  2. thiêng liêng cao quý

Ví dụ

  1. 保卫祖国是每个公民的神圣职责。

    Bǎowèi zǔguó shì měi gè gōngmín de shénshèng zhízé.

    Bảo vệ tổ quốc là chức trách thiêng liêng của mỗi công dân.

  2. 婚姻是一件严肃而神圣的事情。

    Hūnyīn shì yí jiàn yánsù ér shénshèng de shìqing.

    Hôn nhân là một sự việc nghiêm túc và thiêng liêng.

  3. 法律的尊严是神圣不可侵犯的。

    Fǎlǜ de zūnyán shì shénshèng bù kě qīnfàn de.

    Sự tôn nghiêm của pháp luật là thiêng liêng bất khả xâm phạm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 神圣使命 shénshèng shǐmìngsứ mệnh thiêng liêng
  • 神圣职责 shénshèng zhízéchức trách thiêng liêng
  • 神圣不可侵犯 shénshèng bù kě qīnfànthiêng liêng bất khả xâm phạm
  • 神圣庄严 shénshèng zhuāngyánthiêng liêng trang trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极其崇高、庄严,不可侵犯。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

神圣 + 不可侵犯

cụm cố định miêu tả quyền lợi, lãnh thổ, nguyên tắc mang tính tuyệt đối, không được phép vi phạm. VD: 领土主权神圣不可侵犯。– Chủ quyền lãnh thổ là thiêng liêng bất khả xâm phạm.

神圣 + 的 + danh từ (使命 / 职责 / 权利)

làm định ngữ miêu tả nhiệm vụ, quyền hạn mang tính tôn quý, cao thượng. VD: 教师肩负着神圣的使命。– Thầy cô giáo gánh vác sứ mệnh thiêng liêng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

神
圣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1