Chuyển đến nội dung
印刷机印刷機

yìnshuājī

Hán Việt: ẤN XOÁT CƠ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 台、架

1Danh từ

  1. máy in

Ví dụ

  1. 印刷机正在快速运转。

    Yìnshuājī zhèngzài kuàisù yùnzhuǎn.Máy in đang vận hành với tốc độ cao.

  2. 这家工厂引进了最新的彩色印刷机。

    Zhè jiā gōngchǎng yǐnjìn le zuìxīn de cǎisè yìnshuājī.Nhà máy này đã nhập về máy in màu mới nhất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一台印刷机 yì tái yìnshuājīmột chiếc máy in
  • 彩色印刷机 cǎisè yìnshuājīmáy in màu
  • 胶印印刷机 jiāoyìn yìnshuājīmáy in offset
  • 操作印刷机 cāozuò yìnshuājīvận hành máy in

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把文字和图画等印到纸张等材料上的机械。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 印刷机 + in ấn/sản xuất

Dùng máy in để làm gì. VD: 我们用这台印刷机印海报。– Chúng tôi dùng chiếc máy in này để in áp phích.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

印
刷
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1