1Động từ
- chải
- đánh
- quét
- quẹt (thẻ)
- lướt (điện thoại)
- quẹt, quét (thẻ, mã)
Ví dụ
2Danh từ
- bàn chải
- chổi quét
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用刷子清除或涂抹;刷卡、浏览;刷子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
刷 + 牙/卡/手机
chải răng / quẹt thẻ / lướt điện thoại. VD: 进门请刷卡。– Vào cửa xin mời quẹt thẻ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “刷” 8
- 刷牙shuāyá XOÁT NHAđánh răngHSK2
- 牙刷yáshuā NHA THOAbàn chải đánh răngHSK3
- 印刷yìnshuā ẤN XOÁTin ấn; inHSK5
- 冲刷chōngshuā XUNG XOÁTxối; xả rửa; cuốn trôiHSK6
- 刷新shuāxīn XOÁT TÂNphá vỡ (kỷ lục); lập kỷ lục mới; làm mớiHSK7–9
- 刷子shuāzi XOÁT TỬbàn chải; chổi quét sơn, chổi quét bụi
- 印刷机yìnshuājī ẤN XOÁT CƠmáy inHSK6
- 电动牙刷diàndòngyáshuā ĐIỆN ĐỘNG NHA XOAbàn chải đánh răng điện
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
