Chuyển đến nội dung
印花税印花稅

yìnhuāshuì

Hán Việt: ẤN HOA THUẾ

Danh từ

Lượng từ: 笔、笔

1Danh từ

  1. thuế trước bạ
  2. thuế tem

Ví dụ

  1. 购买房产需要缴纳印花税。

    Gòumǎi fángchǎn xūyào jiǎonà yìnhuāshuì.Mua bất động sản cần phải nộp thuế trước bạ.

  2. 政府决定下调股票交易印花税。

    Zhèngfǔ juédìng xiàtiáo gǔpiào jiāoyì yìnhuāshuì.Chính phủ quyết định giảm thuế trước bạ giao dịch chứng khoán.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 缴纳印花税 jiǎonà yìnhuāshuìnộp thuế trước bạ
  • 印花税率 yìnhuāshuì lǜmức thuế trước bạ
  • 股票印花税 gǔpiào yìnhuāshuìthuế giao dịch chứng khoán
  • 免征印花税 miǎnzhēng yìnhuāshuìmiễn thu thuế trước bạ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对经济活动和经济交往中树立、领受具有法律效力的凭证的行为所征收的一种税。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

缴纳 + 印花税

Dùng diễn đạt việc nộp thuế tem/thuế trước bạ theo quy định pháp luật.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

印
花
税

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1