Chuyển đến nội dung
卷扬机捲揚機

juǎnyángjī

Hán Việt: QUYỂN DƯƠNG CƠ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 台

1Danh từ

  1. máy tời
  2. máy trục

Ví dụ

  1. 工地上正在用卷扬机提升重物。

    Gōngdì shang zhèngzài yòng juǎnyángjī tíshēng zhòngwù.Trên công trường đang dùng máy tời để nâng vật nặng lên.

  2. 使用卷扬机时必须注意安全规范。

    Shǐyòng juǎnyángjī shí bìxū zhùyì ānquán guīfàn.Khi sử dụng máy tời bắt buộc phải chú ý quy phạm an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一台卷扬机 yī tái juǎnyángjīmột chiếc máy tời
  • 电动卷扬机 diàndòng juǎnyángjīmáy tời điện
  • 操作卷扬机 cāozuò juǎnyángjīvận hành máy tời
  • 建筑卷扬机 jiànzhù juǎnyángjīmáy tời xây dựng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用钢丝绳卷绕提升或牵引重物的起重机械。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 卷扬机 + động từ

dùng máy tời làm việc gì (kéo, nâng...). VD: 用卷扬机吊起钢材。– Dùng máy tời nâng thép lên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

卷
扬
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1