Chuyển đến nội dung
压力计壓力計

yālìjì

Danh từ

Lượng từ: 个、台

1Danh từ

  1. áp kế
  2. đồng hồ đo áp suất

Ví dụ

  1. 压力计上的指针正在上升。

    Yālìjì shang de zhǐzhēn zhèngzài shàngshēng.Kim trên đồng hồ đo áp suất đang tăng lên.

  2. 工程师正在检查管道上的压力计。

    Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá guǎndào shang de yālìjì.Kỹ sư đang kiểm tra áp kế trên đường ống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 数字压力计 shùzì yālìjìáp kế kỹ thuật số
  • 检查压力计 jiǎnchá yālìjìkiểm tra đồng hồ áp suất
  • 压力计读数 yālìjì dúshùchỉ số áp kế
  • 高压压力计 gāoyā yālìjìáp kế đo áp suất cao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

测量流体(气体或液体)压力的仪器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过 + 压力计 + 测量……

Dùng cấu trúc biểu thị phương tiện đo đạc. VD: 通过压力计测量管道气压。– Đo áp suất khí trong đường ống qua áp kế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

压
力
计

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1