Chuyển đến nội dung
压缩壓縮

yāsuō

Hán Việt: ÁP SÚC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nén
  2. ép
  3. rút gọn
  4. cắt giảm

Ví dụ

  1. 为了节约成本,公司压缩了开支。

    Wèile jiéyuē chéngběn, gōngsī yāsuō le kāizhī.Để tiết kiệm chi phí, công ty đã cắt giảm chi tiêu.

  2. 请把这些文件压缩成一个压缩包。

    Qǐng bǎ zhèxiē wénjiàn yāsuō chéng yí gè yāsuōbāo.Xin hãy nén những tệp này thành một tệp nén.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 压缩开支 yāsuō kāizhīcắt giảm chi tiêu
  • 压缩成本 yāsuō chéngběncắt giảm chi phí
  • 压缩文件 yāsuō wénjiànnén tệp tin
  • 压缩空气 yāsuō kōngqìkhí nén

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

加以施压使体积缩小;泛指精简、缩减。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

压缩 + Tân ngữ (开支/时间/规模)

Dùng để chỉ hành động thu hẹp, cắt giảm quy mô, thời gian hoặc chi phí. VD: 压缩预算。– Cắt giảm ngân sách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

压
缩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1