Chuyển đến nội dung
厌食厭食

yànshí

Hán Việt: YẾM THỰC

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chán ăn
  2. biếng ăn

Ví dụ

  1. 小孩子感冒时常常会厌食。

    Xiǎoháizi gǎnmào shí chángcháng huì yànshí.Trẻ nhỏ khi bị cảm thường sẽ chán ăn.

  2. 长期情绪低落可能会导致厌食。

    Chángqī qíngxù dīluò kěnéng huì dǎozhì yànshí.Tâm trạng suy sụp lâu ngày có thể dẫn đến chán ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 儿童厌食 értóng yànshítrẻ em biếng ăn
  • 导致厌食 dǎozhì yànshídẫn đến chán ăn
  • 出现厌食 chūxiàn yànshíxuất hiện tình trạng chán ăn
  • 轻度厌食 qīngdù yànshíchán ăn mức độ nhẹ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不想吃东西,对食物缺乏食欲的生理或心理状态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

厌食 + 症状 / 表现

biểu hiện / triệu chứng chán ăn. VD: 患者出现了明显的厌食症状。– Bệnh nhân đã xuất hiện triệu chứng chán ăn rõ rệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

厌
食

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “厌食” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1