Từ điển chưa có mục “厌”. Pinyin tham khảo: yàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “厌” 12
- 讨厌tǎoyàn THẢO YẾMghét; không thích; ghét, ghê tởmHSK4
- 厌恨yànhèn YẾM HẬNghét hận; căm ghét; oán ghétHSK6
- 厌食yànshí YẾM THỰCchán ăn; biếng ănHSK6
- 厌烦yànfán YẾM PHIỀNchán ghét; ngán ngẩm; phát ngấyHSK7–9
- 厌倦yànjuàn YẾM QUYỆNchán ngấy; ngán ngẩm; mệt mỏiHSK7–9
- 厌恶yànwù YẾM Ốchán ghét; ghét bỏ; ác cảmHSK7–9
- 会厌huìyàn HỘI YẾMnắp thanh quản; thanh thiệt (giải phẫu học)
- 厌食症yànshízhèng YẾM THỰC CHỨNGchứng chán ăn; bệnh biếng ăn tâm thầnHSK6
- 会厌炎huìyànyánviêm nắp thanh quản; viêm thanh thiệt
- 讨厌鬼tǎoyànguǐ THẢO YẾM QUỶkẻ đáng ghét; đồ đáng ghét
- 厌氧菌yànyǎngjūn YẾM DƯỠNG KHUẨNvi khuẩn kỵ khí
- 不厌其烦búyàn-qífán BẤT YẾM KỲ PHIỀNkhông ngại phiền phức; kiên nhẫnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
