Chuyển đến nội dung
厚颜厚顏

hòuyán

Hán Việt: HẬU NHAN

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. mặt dày
  2. trơ trẽn
  3. không biết xấu hổ

Ví dụ

  1. 他厚颜地向大家索要礼物。

    Tā hòuyán de xiàng dàjiā suǒyào lǐwù.Anh ta trơ trẽn đòi quà mọi người.

  2. 你怎么能如此厚颜,把别人的功劳算在自己头上?

    Nǐ zěnme néng rúcǐ hòuyán, bǎ biérén de gōngláo suàn zài zìjǐ tóushang?Sao anh có thể mặt dày thế, nhận công lao của người khác về phần mình?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 厚颜无耻 hòuyánwúchǐmặt dày vô sỉ
  • 厚颜相求 hòuyán xiāngqiúmặt dày cầu xin
  • 如此厚颜 rúcǐ hòuyánmặt dày như vậy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

脸皮厚,不知羞耻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

厚颜 + 动词

Mặt dày / trơ trẽn làm việc gì đó. VD: 他厚颜收下了这笔钱。– Hắn ta mặt dày nhận lấy số tiền này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

厚
颜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “厚颜” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1