1Danh từ
- mặt
- khuôn mặt
- nhan sắc
- màu sắc
Ví dụ
Tā róngyán měilì, xìnggé wēnróu.
Cô ấy dung mạo xinh đẹp, tính tình dịu dàng.
Tā zhōngyú lòuchū le xiàoyán.
Anh ấy cuối cùng cũng nở nụ cười.
Suìyuè wúqíng, cuī rén hóngyán lǎo.
Năm tháng vô tình, giục má hồng chóng phai.
Zhè jiàn yīfu de yánsè hěn xiānyàn.
Màu sắc của bộ quần áo này rất rực rỡ.
Huàjiā yòng wǔyán-liùsè de yánliào huàhuà.
Họa sĩ dùng màu vẽ đủ sắc màu để vẽ tranh.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
面容,脸面;颜色。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
五颜六色
Thành ngữ chỉ màu sắc sặc sỡ, phong phú. VD: 五颜六色的气球。– Những quả bóng bay đủ màu sắc.
不怎么 + Tính từ / Động từ
Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.
样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.
他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “颜” 6
- 颜色yánsè NHAN SẮCmàu sắc; màu; màu sắc, màuHSK2
- 颜料yánliào NHAN LIỆUchất màu; phẩm màu; màu vẽHSK5
- 厚颜hòuyán HẬU NHANmặt dày; trơ trẽn; không biết xấu hổHSK6
- 容颜róngyán DUNG NHANdung nhan; nhan sắc; nét mặtHSK7–9
- 五颜六色wǔyán-liùsè NGŨ NHAN LỤC SẮCsặc sỡ; nhiều màu sắc; rực rỡ muôn màuHSK5
- 厚颜无耻hòuyánwúchǐ HẬU NHAN VÔ SỈmặt dày vô sỉ; trơ trẽn không biết xấu hổHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
