Chuyển đến nội dung
颜顏

yán

Hán Việt: NHAN

HSK6

1Danh từ

  1. mặt
  2. khuôn mặt
  3. nhan sắc
  4. màu sắc

Ví dụ

  1. 她容颜美丽,性格温柔。

    Tā róngyán měilì, xìnggé wēnróu.

    Cô ấy dung mạo xinh đẹp, tính tình dịu dàng.

  2. 他终于露出了笑颜。

    Tā zhōngyú lòuchū le xiàoyán.

    Anh ấy cuối cùng cũng nở nụ cười.

  3. 岁月无情,催人红颜老。

    Suìyuè wúqíng, cuī rén hóngyán lǎo.

    Năm tháng vô tình, giục má hồng chóng phai.

  4. 这件衣服的颜色很鲜艳。

    Zhè jiàn yīfu de yánsè hěn xiānyàn.

    Màu sắc của bộ quần áo này rất rực rỡ.

  5. 画家用五颜六色的颜料画画。

    Huàjiā yòng wǔyán-liùsè de yánliào huàhuà.

    Họa sĩ dùng màu vẽ đủ sắc màu để vẽ tranh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 容颜 róngyándung mạo, gương mặt
  • 颜色 yánsèmàu sắc
  • 笑颜 xiàoyánnét mặt cười
  • 颜料 yánliàothuốc màu, màu vẽ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

面容,脸面;颜色。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

五颜六色

Thành ngữ chỉ màu sắc sặc sỡ, phong phú. VD: 五颜六色的气球。– Những quả bóng bay đủ màu sắc.

不怎么 + Tính từ / Động từ

Cụm cố định "不怎么" biểu thị mức độ thấp hoặc tần suất ít, tương đương với "不太" (không... lắm) hoặc "不常" (không hay, ít khi). Trong giao tiếp, cách nói này giúp làm nhẹ sắc thái phủ định, khiến câu nói trở nên uyển chuyển, lịch sự hơn.

样子不错,就是颜色好像不怎么适合她。 – Kiểu dáng khá đẹp, chỉ là màu sắc có vẻ không hợp với bà ấy lắm.

他总是在图书馆看书,不怎么出去玩。 – Cậu ấy suốt ngày đọc sách trong thư viện, ít khi ra ngoài đi chơi.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

颜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “颜” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1