Chuyển đến nội dung
原住民

yuánzhùmín

Danh từ

Lượng từ: 位、群、个

1Danh từ

  1. người bản địa
  2. dân bản xứ

Ví dụ

  1. 我们要尊重当地原住民的传统文化。

    Wǒmen yào zūnzhòng dāngdì yuánzhùmín de chuántǒng wénhuà.Chúng ta phải tôn trọng văn hóa truyền thống của người bản địa nơi đây.

  2. 这些手工艺品是原住民制作的。

    Zhèxiē shǒugōngyìpǐn shì yuánzhùmín zhìzuò de.Những món đồ thủ công mỹ nghệ này do người bản xứ làm ra.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 台湾原住民 Táiwān yuánzhùmínngười bản địa Đài Loan
  • 澳洲原住民 Àozhōu yuánzhùmínngười bản địa Úc
  • 原住民文化 yuánzhùmín wénhuàvăn hóa bản địa
  • 保护原住民权益 bǎohù yuánzhùmín quányìbảo vệ quyền lợi người bản xứ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在一个地区最初定居的土著居民。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 原住民

với tư cách là người bản địa. VD: 作为原住民,他们热爱这片土地。 – Với tư cách người bản địa, họ yêu quý mảnh đất này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

原
住
民

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1