Chuyển đến nội dung
原先

yuánxiān

Hán Việt: NGUYÊN TIÊN

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. ban đầu
  2. lúc trước
  3. vốn dĩ

Ví dụ

  1. 我原先打算今天去,但临时有事改期了。

    Wǒ yuánxiān dǎsuàn jīntiān qù, dàn línshí yǒushì gǎiqī le.Ban đầu tôi định hôm nay đi, nhưng có việc đột xuất nên dời lại rồi.

  2. 这里原先是一片荒地,现在建成了公园。

    Zhèlǐ yuánxiān shì yí piàn huāngdì, xiànzài jiànchéng le gōngyuán.Nơi đây trước kia là một bãi đất hoang, nay đã xây thành công viên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 原先的计划 yuánxiān de jìhuàkế hoạch ban đầu
  • 比原先 bǐ yuánxiānso với lúc trước
  • 原先设想 yuánxiān shèxiǎngdự tính ban đầu
  • 原先以为 yuánxiān yǐwéivốn tưởng rằng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

最初;原来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

原先……,现在 / 后来……

Dùng làm trạng ngữ chỉ thời gian để đối chiếu tình hình ban đầu với hiện tại hoặc sau này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

原
先

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1