Chuyển đến nội dung
原子钟原子鐘

yuánzǐzhōng

Hán Việt: NGUYÊN TỬ CHUNG

Danh từ

Lượng từ: 台、座

1Danh từ

  1. đồng hồ nguyên tử

Ví dụ

  1. 原子钟是目前世界上最精确的时钟。

    Yuánzǐzhōng shì mùqián shìjiè shang zuì jīngquè de shízhōng.Đồng hồ nguyên tử là loại đồng hồ chính xác nhất trên thế giới hiện nay.

  2. 导航卫星上都配备了原子钟。

    Dǎoháng wèixīng shang dōu pèibèi le yuánzǐzhōng.Vệ tinh định vị đều được trang bị đồng hồ nguyên tử.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高精度原子钟 gāo jīngdù yuánzǐzhōngđồng hồ nguyên tử độ chính xác cao
  • 星载原子钟 xīngzài yuánzǐzhōngđồng hồ nguyên tử trên vệ tinh
  • 一台原子钟 yì tái yuánzǐzhōngmột chiếc đồng hồ nguyên tử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

利用某些原子跃迁频率作为时间标准的极为精确的计时装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 / 利用 + 原子钟 + 校准

Dùng đồng hồ nguyên tử để hiệu chuẩn, căn chỉnh độ chính xác.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

原
子
钟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1