Chuyển đến nội dung
原意

yuán yì

Từ điển chưa có mục “原意”. Pinyin tham khảo: yuán yì. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他们企图篡改经典文献的原意。

    Tāmen qǐtú cuàngǎi jīngdiǎn wénxiàn de yuányì.Họ mưu toan bóp méo nguyên ý của các văn hiến kinh điển.

    Từ mục 篡改

  2. 他的手稿被改得面目全非,几乎看不出原意。

    Tā de shǒugǎo bèi gǎi de miànmù-quánfēi, jīhū kàn bù chū yuányì.Bản thảo của anh ấy bị sửa đến biến dạng hoàn toàn, hầu như không còn nhận ra ý ban đầu.

    Từ mục 面目全非

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

原
意

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1