1Danh từ
- ý định ban đầu
- bản ý
- ý nghĩa gốc
Ví dụ
Zhè bìng bù shì wǒ de běnyì.
Đây hoàn toàn không phải là ý định ban đầu của tôi.
Qǐng bú yào qūjiě zhè jù huà de běnyì.
Xin đừng hiểu sai ý nghĩa ban đầu của câu nói này.
Tā de běnyì shì xiǎng bāng nǐ, méi xiǎngdào què hǎoxīn bàn le huàishì.
Ý tốt của anh ấy là muốn giúp bạn, ai ngờ lòng tốt lại hóa ra vụng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
原来的意图或最初的想法。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 的本意是……
Biểu thị mục đích hoặc dụng ý ban đầu của ai đó. VD: 他的本意是提醒你注意安全。– Ý ban đầu của anh ấy là nhắc bạn chú ý an toàn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
