Chuyển đến nội dung
双翅目雙翅目

shuāngchìmù

Hán Việt: SONG XÍCH MỤC

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. bộ Hai cánh (sinh học)

Ví dụ

  1. 蚊子和苍蝇都属于双翅目昆虫。

    Wénzi hé cāngying dōu shǔyú shuāngchìmù kūnchóng.Muỗi và ruồi đều thuộc loài côn trùng bộ Hai cánh.

  2. 生物老师正在讲解双翅目的主要特征。

    Shēngwù lǎoshī zhèngzài jiǎngjiě shuāngchìmù de zhǔyào tèzhēng.Giáo viên sinh học đang giảng giải về các đặc điểm chính của bộ Hai cánh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 双翅目昆虫 shuāngchìmù kūnchóngcôn trùng bộ Hai cánh
  • 属于双翅目 shǔyú shuāngchìmùthuộc bộ Hai cánh
  • 双翅目分类 shuāngchìmù fēnlèiphân loại bộ Hai cánh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

昆虫纲的一目,只有一对发达的前翅,后翅退化为平衡棒,如蝇、蚊等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

属于 + 双翅目

thuộc bộ Hai cánh. VD: 苍蝇属于双翅目。– Ruồi thuộc bộ Hai cánh.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

双
翅
目

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1