1Danh từ
- cánh (chim, sâu bọ, máy bay)
- vây cá
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
鸟类、昆虫等动物用来飞行的器官,也指某些鱼类的鳍。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
展 + 翅 + 高飞
Dang cánh bay cao, thường dùng theo nghĩa ẩn dụ chỉ ước mơ, sự nghiệp cất cánh. VD: 愿你展翅高飞。– Chúc bạn tung cánh bay cao.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “翅” 8
- 翅膀chìbǎng THÍ BÀNGcánh (chim, côn trùng, máy bay)HSK5
- 鞘翅qiàochì KHIẾU THÍCHcánh cứng (đôi cánh trước cứng cáp bảo vệ của các loài bọ cánh cứng)
- 膜翅目móchìmùbộ Cánh màng (bộ côn trùng bao gồm kiến, ong...)HSK6
- 半翅目bànchìmùbộ Cánh nửa (bộ côn trùng bao gồm rệp, bọ xít...)
- 鳞翅目línchìmù LÂN CÁNH MỤCbộ Cánh vẩy (bộ côn trùng bao gồm bướm và ngài)
- 双翅目shuāngchìmù SONG XÍCH MỤCbộ Hai cánh (sinh học)
- 隐翅虫yǐnchìchóng ẨN THÍCH TRÙNGkiến ba khoang
- 直翅目zhíchìmùbộ Cánh thẳng (bộ côn trùng gồm châu chấu, cào cào, dế...)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
