1Danh từ
- tiếng vang
- phản ứng
- phản hồi
Ví dụ
Zhè bù diànyǐng shàngyìng hòu yǐnqǐ le qiángliè de fǎnxiǎng.
Bộ phim này sau khi công chiếu đã tạo nên tiếng vang mạnh mẽ.
Tā de xīnshū zài shèhuì shang huòdé le liánghǎo de fǎnxiǎng.
Cuốn sách mới của ông đã nhận được phản hồi tốt trong xã hội.
Zhèngfǔ chūtái de xīn zhèngcè yǐnqǐ le jùdà de shèhuì fǎnxiǎng.
Chính sách mới ban hành của chính phủ đã dấy lên sự hưởng ứng to lớn trong xã hội.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
由言论、行动或事物引起的反应。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
引起 / 获得 + tính từ + 反响
Gây ra hoặc nhận được phản ứng/tiếng vang như thế nào. VD: 他的演讲引起了积极的反响。– Bài diễn thuyết của anh ấy đã tạo nên tiếng vang tích cực.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
