Chuyển đến nội dung
反响反響

fǎnxiǎng

Hán Việt: PHẢN HƯỞNG

HSK7–9

1Danh từ

  1. tiếng vang
  2. phản ứng
  3. phản hồi

Ví dụ

  1. 这部电影上映后引起了强烈的反响。

    Zhè bù diànyǐng shàngyìng hòu yǐnqǐ le qiángliè de fǎnxiǎng.

    Bộ phim này sau khi công chiếu đã tạo nên tiếng vang mạnh mẽ.

  2. 他的新书在社会上获得了良好的反响。

    Tā de xīnshū zài shèhuì shang huòdé le liánghǎo de fǎnxiǎng.

    Cuốn sách mới của ông đã nhận được phản hồi tốt trong xã hội.

  3. 政府出台的新政策引起了巨大的社会反响。

    Zhèngfǔ chūtái de xīn zhèngcè yǐnqǐ le jùdà de shèhuì fǎnxiǎng.

    Chính sách mới ban hành của chính phủ đã dấy lên sự hưởng ứng to lớn trong xã hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 强烈反响 qiángliè fǎnxiǎngtiếng vang mạnh mẽ
  • 巨大反响 jùdà fǎnxiǎngphản ứng to lớn
  • 社会反响 shèhuì fǎnxiǎngphản hồi của xã hội
  • 引起反响 yǐnqǐ fǎnxiǎnggây ra tiếng vang

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由言论、行动或事物引起的反应。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引起 / 获得 + tính từ + 反响

Gây ra hoặc nhận được phản ứng/tiếng vang như thế nào. VD: 他的演讲引起了积极的反响。– Bài diễn thuyết của anh ấy đã tạo nên tiếng vang tích cực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

反
响

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1