Chuyển đến nội dung
反对派反對派

fǎnduìpài

Hán Việt: PHẢN ĐỐI PHÁI

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. phe đối lập
  2. phái phản đối

Ví dụ

  1. 反对派对政府的新政策提出了严厉批评。

    Fǎnduìpài duì zhèngfǔ de xīn zhèngcè tíchū le yánlì pīpíng.

    Phe đối lập đã đưa ra những chỉ trích gay gắt đối với chính sách mới của chính phủ.

  2. 经过激烈谈判,政府终于同反对派达成了停火协议。

    Jīngguò jīliè tánpàn, zhèngfǔ zhōngyú tóng fǎnduìpài dáchéng le tínghuǒ xiéyì.

    Qua đàm phán quyết liệt, chính phủ cuối cùng đã đạt được thỏa thuận ngừng bắn với phe đối lập.

  3. 他是党内的反对派代表人物之一。

    Tā shì dǎng nèi de fǎnduìpài dàibiǎo rénwù zhī yī.

    Ông ấy là một trong những nhân vật đại diện của phe đối lập trong nội bộ đảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 反对派领袖 fǎnduìpài lǐngxiùthủ lĩnh phe đối lập
  • 反对派势力 fǎnduìpài shìlithế lực phe đối lập
  • 联合反对派 liánhé fǎnduìpàiliên kết với phe đối lập
  • 遭到反对派抵制 zāodào fǎnduìpài dǐzhìbị phe đối lập tẩy chay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

持反对意见的派别,特指议会或政党中反对执政党的派别。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

遭到 / 受到 + 反对派 + 的反对

vấp phải sự phản đối từ phe đối lập. VD: 提案遭到了反对派的强烈反对。 – Đề xuất đã vấp phải sự phản đối kịch liệt từ phe đối lập.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

反
对
派

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1