1Danh từ
- lò phản ứng (hạt nhân)
Ví dụ
Zhè zuò hé fǎnyìngduī yǐjīng ānquán yùnxíng le sānshí nián.
Lò phản ứng hạt nhân này đã vận hành an toàn suốt ba mươi năm.
Zhuānjiā zhèngzài jiǎnxiū shòusǔn de fǎnyìngduī.
Các chuyên gia đang sửa chữa lò phản ứng bị hư hại.
Fǎnyìngduī de héxīn wēndù guò gāo yǐnqǐ le jǐngbào.
Nhiệt độ vùng lõi của lò phản ứng quá cao đã phát ra cảnh báo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使核裂变链式反应或核聚变反应能够维持并得到控制的装置。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
lượng từ 座 + 反应堆
Dùng lượng từ 座 cho lò phản ứng. VD: 新建了一座反应堆。– Đã xây dựng mới một lò phản ứng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “反应堆” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
