1Danh từ
- phản anh hùng (nhân vật chính diện nhưng có tính cách, hành vi trái ngược tiêu chuẩn anh hùng truyền thống)
Ví dụ
Zhè bù diànyǐng shùzào le yí gè jí jù mèilì de fǎnyīngxióng xíngxiàng.
Bộ phim này đã xây dựng nên một hình tượng nhân vật phản anh hùng vô cùng lôi cuốn.
Fǎnyīngxióng wǎngwǎng jùyǒu fùzá de rénxìng hé dàodé quēxiàn.
Các nhân vật phản anh hùng thường có tính người phức tạp và khiếm khuyết về đạo đức.
Guānzhòng xiànzài yuèláiyuè xǐhuan fǎnyīngxióng lèixíng de juésè.
Khán giả ngày nay càng lúc càng yêu thích thể loại nhân vật phản anh hùng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
文学或影视作品中具有缺陷、不具备传统英雄崇高品格但仍作为主角的人物。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
反英雄 + 角色/形象
Làm định ngữ miêu tả tính chất nhân vật trong văn học, điện ảnh. VD: 反英雄电影 – Phim có nhân vật phản anh hùng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
